|
||||||||||||
|
|
||||||||||||
|
Mặt hàng | ĐVT | Giá ngày 27/3/25 | So với kỳ trước (%) | So với đầu năm 2025 (%) | So với đầu năm 2024 (%) |
Xăng E5 RON 92 | đồng/lít | 20.032 | 1,71 | -0,12 | -4,64 |
Xăng RON 95-III | đồng/lít | 20.424 | 1,68 | -1,55 | -6,81 |
Dầu diesl 0,05S | đồng/lít | 18.217 | 1,81 | -2,87 | -5,94 |
Dầu hoả | đồng/lít | 18.524 | 2,24 | -1,65 | -7,18 |
Dầu Mazut 108CTS 3,5% | đồng/kg | 16.902 | -0,31 | 4,99 | 9,08 |
(Theo thông tin điều hành giá xăng dầu ngày 27/3/2025 của Liên Bộ Công Thương - Tài chính) |
Mã ngoại tệ | Ngày 2/4/2025 | So với ngày 1/4/2025 (%) | So với đầu năm 2025 (%) | So với đầu năm 2024 (%) |
USD | 25.820,00 | 0,00 | 1,02 | 5,30 |
EUR | 28.437,33 | -0,28 | 4,94 | 3,75 |
GBP | 33.629,17 | -0,18 | 3,84 | 7,66 |
JPY | 175,66 | -0,11 | 6,35 | -0,40 |
AUD | 16.340,57 | 0,24 | 1,83 | -2,16 |
SGD | 19.404,15 | -0,37 | 2,28 | 4,07 |
THB | 765,83 | -0,60 | 1,01 | 5,85 |
CAD | 18.210,95 | -0,08 | 1,13 | -1,91 |
CHF | 29.479,19 | 0,08 | 3,30 | 1,22 |
HKD | 3.358,31 | 0,08 | 0,83 | 6,06 |
CNY | 3.583,47 | 0,09 | 1,04 | 3,07 |
KRW | 18,19 | -0,16 | 0,83 | -6,48 |
MYR | 5.837,66 | -0,29 | 1,49 | 9,92 |
Tỷ giá TT | 24.851,00 | 0,06 | 2,12 | 4,21 |
Cập nhật lúc 10h00 ngày 2/4/2025 |
Cặp tỷ giá | Ngày 2/4/2025 | So với ngày 1/4/2025 (%) | So với đầu năm 2024 (%) | So với đầu năm 2023 (%) |
EUR/USD | 1,0835 | 0,06 | 0,24 | 1,47 |
GBP/USD | 1,2911 | -0,64 | 2,15 | 7,03 |
USD/AUD | 1,5867 | -0,64 | 6,62 | 8,19 |
USD/CAD | 1,4368 | 0,40 | 7,55 | 5,96 |
USD/NZD | 1,7524 | -0,88 | 9,24 | 10,86 |
USD/JPY | 147,56 | 0,16 | 2,79 | 12,83 |
USD/KRW | 1456,06 | 0,11 | 10,99 | 14,66 |
USD/SGD | 1,3317 | -1,70 | 0,14 | -0,72 |
USD/CNY | 7,2548 | -0,46 | 1,81 | 4,71 |
Cập nhật lúc 10h00 ngày 2/4/2025 |